ladyfinger

/'leidi,fiɳgə/
Học thuật
Thân thiện
ladyfinger

A baker arranges ladyfingers on a dessert plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy sâm banh: Một loại bánh ngọt nhỏ, hình ngón tay, xốp nhẹ, thường được làm từ bột bánh bông lan.
    • Đậu bắp (trong một số ngữ cảnh khác): Trong tiếng Anh, đặc biệt tiếng Anh Ấn Độ, "ladyfinger" cũng có thể chỉ loại rau quả đậu bắp, do hình dáng giống ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bánh):

    • She used ladyfingers to make the tiramisu. ( ấy đã dùng bánh quy sâm banh để làm món tiramisu.)
    • Would you like a ladyfinger with your tea? (Bạn muốn một chiếc bánh quy sâm banh với trà không?)
  • Danh từ (rau quả - đậu bắp):

    • In this recipe, ladyfingers are stir-fried with spices. (Trong công thức này, đậu bắp được xào với gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ladyfinger" trong ẩm thực: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các công thức làm bánh, đặc biệt các món tráng miệng như tiramisu, charlotte, hoặc pudding.
    • The classic tiramisu is layered with coffee-soaked ladyfingers. (Món tiramisu cổ điển được xếp lớp với bánh quy sâm banh thấm cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Sponge finger (n): Tên gọi khác của "ladyfinger" (bánh), phổ biếnAnh Úc.
  • Savoiardi (n): Tên tiếng Ý của loại bánh này.
  • Okra (n): Tên tiếng Anh phổ biến hơn để chỉ rau đậu bắp, tránh nhầm lẫn với nghĩa bánh ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Cho bánh: Sponge finger, Savoiardi.
  • Cho rau quả: Okra, gumbo.
Lưu ý về từ đồng âm dị nghĩa
  • Từ "ladyfinger" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy ngữ cảnh: một loại bánh ngọt một loại rau. Người học cần dựa vào bối cảnh câu ( dụ: trong công thức nấu ăn mặn hay công thức làm bánh) để xác định nghĩa chính xác. Trong hầu hết các từ điển Anh-Việt, nghĩa chính được ghi nhận "bánh quy sâm banh".
ladyfinger

A baker arranges ladyfingers on a dessert plate.

danh từ
  1. bánh quy sâm banh