ladyfish

ladyfish

A young angler proudly holds up a ladyfish she just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá bống biển (ladyfish): Một loài trò chơi, hình dáng giống tarpon nhưng nhỏ hơn, thường được tìm thấyvùng nước ven biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ladyfish is known for its acrobatic leaps when hooked. (Cá bống biển nổi tiếng với những nhảy nhào lộn khi bị mắc câu.)
    • Anglers often catch ladyfish along the Gulf Coast. (Các cần thủ thường câu được cá bống biển dọc theo Bờ Vịnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a ladyfish": bắt được một con cá bống biển.

    • He was excited to catch a ladyfish on his first fishing trip. (Anh ấy rất phấn khích khi bắt được một con cá bống biển trong chuyến câu đầu tiên.)
  • "ladyfish as bait": cá bống biển dùng làm mồi.

    • Many fishermen use ladyfish as bait for larger game fish. (Nhiều ngư dân dùng cá bống biển làm mồi để câu các loại lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladyfish (danh từ): Không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng số nhiều hoặc (không đổi).
    • The waters are full of ladyfish this season. (Vùng nước rất nhiều cá bống biển trong mùa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenpounder: một tên gọi khác cho cá bống biển, do trọng lượng trung bình khoảng 10 pound.
    • The tenpounder is a popular catch for sport fishermen. (Cá bống biển một mục tiêu câu phổ biến của các cần thủ thể thao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to fish for ladyfish": câu cá bống biển.
    • They plan to fish for ladyfish near the mangroves. (Họ dự định câu cá bống biển gần các rừng ngập mặn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a ladyfish in the net": một con cá bống biển trong lưới (thường dùng để chỉ một mẻ câu bất ngờ).
    • Finding a ladyfish in the net was a pleasant surprise. (Tìm thấy một con cá bống biển trong lưới một bất ngờ thú vị.)