ladyishness
/'leidiiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính như bà lớn, vẻ bà lớn: Chỉ phẩm chất, cách cư xử hoặc vẻ ngoài được coi là đặc trưng của một quý bà, thường bao gồm sự thanh lịch, tinh tế, dịu dàng và có phần trang trọng, khuôn phép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her ladyishness was evident in the way she poured the tea. (Vẻ bà lớn của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô ấy rót trà.)
- Some people mistake her quiet politeness for mere ladyishness. (Một số người nhầm lẫn sự lịch sự nhẹ nhàng của cô ấy chỉ là tính cách bà lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An air of ladyishness": Một vẻ ngoài/vẻ khí chất của một quý bà.
- Despite her young age, she carried herself with an air of ladyishness. (Dù còn trẻ, cô ấy toát lên một vẻ khí chất của một quý bà.)
"Affected ladyishness": Vẻ bà lớn giả tạo, cố ý.
- Her affected ladyishness annoyed her more straightforward friends. (Vẻ bà lớn giả tạo của cô ấy làm phiền những người bạn thẳng thắn hơn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ladylike (adj): Có vẻ ngoài, cử chỉ như một quý bà; thanh lịch, đoan trang.
- Her ladylike manners impressed everyone at the party. (Cử chỉ đoan trang của cô ấy gây ấn tượng với mọi người tại bữa tiệc.)
Lady (n): Quý bà, phụ nữ.
- Ladylikeness (n): (Gần nghĩa với ladyishness) Đặc tính, phẩm chất của một quý bà.
Từ đồng nghĩa
- Gentility: Vẻ tao nhã, lịch sự.
- Refinement: Sự tinh tế, lịch lãm.
- Decorum: Vẻ đứng đắn, đúng mực.
Từ trái nghĩa
- Unladylikeness: Sự không đoan trang, không đúng mực của một quý bà.
- Boorishness: Sự thô lỗ, quê mùa.
- Coarseness: Sự thô thiển, thiếu tinh tế.
danh từ
- tính như bà lớn, vẻ bà lớn