ladylikeness
Định nghĩa
Danh từ: ladylikeness chỉ phẩm chất, tính cách hoặc hành vi phù hợp với một quý bà, tức là sự lịch thiệp, nhã nhặn, duyên dáng và đoan trang.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lịch thiệp của cô ấy thể hiện rõ qua cách nói năng và cử chỉ.)
- (Giáo viên dạy nghi thức nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đoan trang trong các bối cảnh trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embody ladylikeness": thể hiện hoặc mang phẩm chất quý bà một cách trọn vẹn.
- She embodies ladylikeness in every gesture, from her gentle smile to her poised posture. (Cô ấy thể hiện sự lịch thiệp trong từng cử chỉ, từ nụ cười nhẹ nhàng đến dáng đứng uyển chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady-like (tính từ): mang phong cách quý bà, lịch sự.
- Her lady-like manners impressed everyone at the dinner. (Cách cư xử lịch sự của cô ấy gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối.)
- Lady (danh từ): quý bà, người phụ nữ lịch thiệp.
- Gentlewoman (dan từ, cổ): phụ nữ quý tộc, người có phẩm hạnh.
Từ đồng nghĩa
- Gracefulness: sự duyên dáng, thanh lịch.
- Refinement: sự tinh tế, tao nhã.
- Decoroum: sự đúng mực, phù hợp với lễ nghi.
Các cụm từ liên quan
- "to act with ladylikeness": hành xử một cách lịch thiệp.
- She always acts with ladylikeness, even in difficult situations. (Cô ấy luôn hành xử lịch thiệp, ngay cả trong những tình huống khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
- "a lady in every sense of the word": một quý bà đúng nghĩa.
- Despite her humble origins, she is a lady in every sense of the word. (Dù xuất thân khiêm tốn, cô ấy là một quý bà đúng nghĩa.)