lafora's disease

lafora's disease

A young adult receives a diagnosis of Lafora's disease from a neurologist.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Lafora một dạng động kinh tiến triển hiếm gặp, tính di truyền, đặc trưng bởi các cơn co giật (clonus) ở các nhóm sự suy giảm tâm thần ngày càng trầm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Lafora thường bắt đầutuổi thiếu niên dẫn đến suy giảm thần kinh nghiêm trọng.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Lafora có thể trải qua các cơn giật chứng mất trí nhớ tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosed with Lafora's disease": được chẩn đoán mắc bệnh Lafora.
    • He was diagnosed with Lafora's disease after genetic testing. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Lafora sau khi xét nghiệm di truyền.)
  • "progression of Lafora's disease": tiến triển của bệnh Lafora.
    • The progression of Lafora's disease is rapid and relentless. (Sự tiến triển của bệnh Lafora rất nhanh không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lafora body (danh từ): thể Lafora – các cấu trúc bất thường tích tụ trong tế bào thần kinh, đặc trưng cho bệnh.
    • Lafora bodies are found in the brain tissue of affected individuals. (Các thể Lafora được tìm thấy trong não của những người bị ảnh hưởng.)
  • Lafora progressive myoclonus epilepsy (danh từ): động kinh giật tiến triển Lafora – tên gọi đầy đủ của bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Progressive myoclonus epilepsy type 2: động kinh giật tiến triển loại 2.
  • Lafora disease: bệnh Lafora (tên viết tắt thường dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho bệnh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến bệnh Lafora.