lagenaria siceraria

lagenaria siceraria

A farmer harvests a lagenaria siceraria from a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Lagenaria siceraria một loài thực vật thân leo nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Loài cây này nổi tiếng với quả vỏ cứng, thường hình dạng giống như chai hoặc bầu, được sử dụng làm đồ đựng, nhạc cụ, hoặc trang trí sau khi phơi khô.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được gọi là bầu đựng nước hoặc bầu khô.)
  • (Nông dân trồng để lấy quả đa năng, có thể khắc thành đồ dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lagenaria siceraria in traditional medicine": Lagenaria siceraria trong y học cổ truyền, được dùng để điều trị các bệnh như viêm nhiễm hoặc rối loạn tiêu hóa.

    • Extracts from lagenaria siceraria are used in herbal remedies for fever. (Chiết xuất từ lagenaria siceraria được dùng trong các bài thuốc thảo dược trị sốt.)
  • "cultivation of lagenaria siceraria": việc trồng trọt loài cây này, thường được thực hiệnvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.

    • The cultivation of lagenaria siceraria requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng lagenaria siceraria cần đất thoát nước tốt nhiều ánh nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle gourd (n): tên thông thường của lagenaria siceraria, chỉ quả hình chai.

    • The bottle gourd is harvested when its shell becomes hard. (Quả bầu chai được thu hoạch khi vỏ của trở nên cứng.)
  • Calabash (n): một tên gọi khác, thường dùng để chỉ quả đã được làm khô dùng làm đồ đựng.

    • A calabash can be turned into a musical instrument like a maraca. (Một quả calabash có thể biến thành nhạc cụ như maraca.)
Từ đồng nghĩa
  • Bầu khô: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, chỉ quả khô của loài cây này.
  • Bầu đựng nước: tên gọi theo công dụng truyền thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến danh từ thực vật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lagenaria siceraria.)