lagerphone

lagerphone

A musician plays a lagerphone in a folk band.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhạc cụ của Úc: "lagerphone" một nhạc cụ truyền thống của Úc, thường được sử dụng trong nhạc đồng quê (bush music). gồm một cây gậy dài đóng nhiều nắp chai lỏng lẻo dọc theo thân; khi chơi, người ta dùng một cây gậy khác đập vào hoặc đập xuống đất để tạo ra âm thanh lách cách, leng keng.

dụ sử dụng
  • (Người nhạc công đã chơi một giai điệu sôi động trên chiếc lagerphone tại lễ hội.)
  • (Lagerphone thường được làm từ vật liệu tái chế như nắp chai que gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the lagerphone": chơi nhạc cụ lagerphone.

    • He learned to play the lagerphone from his grandfather. (Anh ấy đã học chơi lagerphone từ ông của mình.)
  • "lagerphone music": thể loại nhạc được tạo ra từ lagerphone.

    • The band's lagerphone music added a rustic charm to the performance. (Nhạc lagerphone của ban nhạc đã thêm nét mộc mạc cho buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lager (n): bia nhẹ (loại bia phổ biến), nguồn gốc của từ "lagerphone" ( nắp chai bia được dùng).

    • He drank a cold lager after the concert. (Anh ấy đã uống một cốc bia lager lạnh sau buổi hòa nhạc.)
  • Percussion (n): bộ (nhạc cụ ).

    • The lagerphone is a type of percussion instrument. (Lagerphone một loại nhạc cụ .)
Từ đồng nghĩa
  • Bush percussion: nhạc cụ đồng quê (mô tả chức năng hơn tên gọi).
  • Folk rattle: dụng cụ lắc dân gian (gần nghĩa, nhưng không chính xác hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lagerphone", do đây danh từ chỉ vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào dùng "lagerphone", từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa Úc.