lagidium

lagidium

A viscacha, a member of the genus Lagidium, perches on a rocky cliff.

Định nghĩa

Lagidium một Danh từ (tên khoa học), chỉ một chi (genus) trong họ động vật Chinchillidae. Chi này bao gồm các loài động vật gặm nhấm họ hàng gần với chinchilla, thường được gọi là "vizcacha núi" hoặc "chinchilla núi".

dụ sử dụng
  • (Chi lagidium một chi động vật gặm nhấm được tìm thấydãy núi Andes.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài thuộc chi lagidium để hiểu sự thích nghi của chúng với độ cao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lagidium" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học phân loại (taxonomy), hoặc các bài nghiên cứu về động vật hoang dã. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The classification of lagidium within Chinchillidae is based on morphological and genetic data. (Việc phân loại chi lagidium trong họ Chinchillidae dựa trên dữ liệu hình thái di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagidium tên khoa học, không biến thể thông thường. Các từ liên quan bao gồm:
    • Vizcacha: tên thông thường (common name) của động vật thuộc chi Lagidium.
    • Chinchilla: một chi khác trong cùng họ Chinchillidae, nhưng khác với Lagidium.
Từ đồng nghĩa
  • Vizcacha núi (mountain vizcacha): tên thông thường dùng để chỉ các loài trong chi .
  • Chinchilla núi (mountain chinchilla): một tên gọi khác, dễ gây nhầm lẫn với chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan lagidium danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.