lagostomus

lagostomus

A viscacha, or lagostomus, sits on a rocky outcrop at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Lagostomus một chi động vật trong họ Chinchillidae, bao gồm các loài viscacha. Đây loài gặm nhấm kích thước trung bình đến lớn, sốngNam Mỹ, đặc biệt vùng đồng cỏ núi đá.

dụ sử dụng
  • (Loài lagostomus được biết đến với đôi tai dài bộ lông mềm mại.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của loài lagostomus trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lagostomus maximus": tên khoa học của loài viscacha lớn, một trong những loài phổ biến nhất trong chi này.

    • Lagostomus maximus is often found in the grasslands of Argentina. (Loài Lagostomus maximus thường được tìm thấyđồng cỏ Argentina.)
  • "Lagostomus" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để chỉ các đặc điểm tiến hóa của loài gặm nhấm này.

    • The reproductive system of lagostomus is adapted to harsh environments. (Hệ thống sinh sản của loài lagostomus thích nghi với môi trường khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscacha (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi Lagostomus.

    • The viscacha is a close relative of the chinchilla. (Viscacha họ hàng gần của chinchilla.)
  • Chinchillidae (danh từ): họ động vật bao gồm chinchilla viscacha.

    • Lagostomus belongs to the family Chinchillidae. (Lagostomus thuộc họ Chinchillidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Viscacha: tên gọi phổ biến, thay thế cho trong ngữ cảnh không chuyên.
    • The viscacha is often mistaken for a large rabbit. (Viscacha thường bị nhầm với thỏ lớn.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ do từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tự nhiên học.