laguna

laguna

A small boat floats on a calm laguna near the shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Đầm phá: "laguna" (còn được viết "lagoon") chỉ một vùng nước bị cắt rời khỏi một vùng nước lớn hơn (như biển hoặc đại dương) bởi một rạn san hô hoặc bãi cát.

dụ sử dụng
  • (Làn nước màu ngọc lam của đầm phá thật ngoạn mục.)
  • (Nhiều loài chim làm tổ gần đầm phá được bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coastal laguna": đầm phá ven biển.
    • The coastal laguna is a popular spot for kayaking. (Đầm phá ven biển điểm đến phổ biến để chèo thuyền kayak.)
  • "tropical laguna": đầm phá nhiệt đới.
    • Divers explored the tropical laguna's coral reefs. (Các thợ lặn khám phá các rạn san hô của đầm phá nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagoon (danh từ): dạng viết phổ biến chuẩn hơn của "laguna", cùng nghĩa.
    • The lagoon was home to colorful fish. (Đầm phá nơi sinh sống của những loài đầy màu sắc.)
  • Đầm (danh từ): từ tiếng Việt chỉ một vùng nước , thường nhỏ hơn đầm phá.
    • Cánh đồng bị ngập nước tạo thành một cái đầm. (Cánh đồng bị ngập nước tạo thành một cái đầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đầm phá: từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt.
  • Vũng nước: chỉ một vùng nước nhỏ, không chính xác bằng "đầm phá".
    • Vũng nước này được hình thành sau cơn bão. (Vũng nước này được hình thành sau cơn bão.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laguna". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động trong đầm phá: - Bơi trong laguna: bơi trong đầm phá. - Chúng tôi thích bơi trong laguna vào mùa . (Chúng tôi thích bơi trong đầm phá vào mùa .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "laguna". Tuy nhiên, cụm từ "như một laguna yên tĩnh" có thể được dùng để miêu tả sự yên bình. - Tâm hồn ấy như một laguna yên tĩnh giữa cuộc sống ồn ào. (Tâm hồn ấy như một đầm phá yên tĩnh giữa cuộc sống ồn ào.)