lah

lah

A singer holds the note "lah" during a vocal exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Nốt la, nốt thứ sáu (âm bậc sáu) trong thang âm trưởng hoặc thứ của hệ thống xướng âm (solmization).

dụ sử dụng
  • (Giáo viên yêu cầu học sinh hát la, si, đô.)
  • (Trong xướng âm, nốt la nốt thứ sáu của thang âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lah" có thể được viết tắt La trong hệ thống ký hiệu âm nhạc quốc tế (A, B, C...).
  • Trong các bài tập xướng âm, "lah" thường được dùng để luyện tập quãng giọng nhận biết cao độ.
Biến thể từ gần giống
  • La (n): một cách viết khác của "lah", phổ biến hơn trong tiếng Việt.
  • Lah (n): dạng viết ít phổ biến hơn, thường thấy trong các tài liệu dạy nhạc cổ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Submediant (n): thuật ngữ chuyên ngành chỉ bậc sáu của thang âm.
  • Nốt la (n): từ tiếng Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "lah" đây danh từ chỉ nốt nhạc.

Thành ngữ liên quan
  • "From do to lah": chỉ toàn bộ thang âm hoặc một quá trình tuần tự.
    • We practiced the scale from do to lah. (Chúng tôi luyện tập thang âm từ đô đến la.)