lahore

lahore

Lahore is a bustling city with many historic monuments.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lahore: Tên một thành phốphía đông bắc Pakistan, thủ phủ của tỉnh Punjab. Đây thành phố lớn thứ hai của Pakistan, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, văn hóa phong phú các di tích kiến trúc như Pháo đài Lahore Vườn Shalimar.

dụ sử dụng
  • (Lahore nổi tiếng với văn hóa sôi động ẩm thực ngon.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Lahore để xem Nhà thờ Hồi giáo Badshahi lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lahore Resolution": Tuyên bố Lahore (một văn kiện lịch sử quan trọng năm 1940, đặt nền móng cho việc thành lập Pakistan).

    • The Lahore Resolution was a turning point in the struggle for independence. (Tuyên bố Lahore một bước ngoặt trong cuộc đấu tranh giành độc lập.)
  • "Lahori": Tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Lahore.

    • He is a proud Lahori who loves his city's traditions. (Anh ấy một người Lahori tự hào, yêu thích truyền thống của thành phố mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lahori (adj/danh từ): thuộc về hoặc người dân Lahore.
    • The Lahori cuisine is famous for its spicy flavors. (Ẩm thực Lahori nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Lahore".
Thành ngữ liên quan
  • "Lahore, Lahore hai": Một câu nói phổ biến trong tiếng Urdu, có nghĩa "Lahore Lahore", thể hiện niềm tự hào về sự độc đáo vẻ đẹp của thành phố.
    • When asked about his hometown, he simply said, "Lahore, Lahore hai." (Khi được hỏi về quê hương, anh ấy chỉ nói: "Lahore Lahore.")