lahu

lahu

A Lahu speaker teaches a friend some basic phrases.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người La Hủ: "lahu" chỉ một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếuvùng núi Tây Bắc Việt Nam, Lào, Thái Lan Myanmar.
    • Ngôn ngữ La Hủ: "lahu" cũng tên gọi của ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ (Loloish), được người La Hủ sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lahu people have a rich cultural heritage. (Người La Hủ một di sản văn hóa phong phú.)
    • She is studying the lahu language for her linguistic research. ( ấy đang học ngôn ngữ La Hủ cho nghiên cứu ngôn ngữ học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lahu" thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học, ngôn ngữ học hoặc văn hóa dân tộc học.
    • The lahu script was developed by missionaries in the 20th century. (Chữ viết La Hủ được các nhà truyền giáo phát triển vào thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Lahu (adj): thuộc về người La Hủ hoặc ngôn ngữ La Hủ.
    • The lahu traditions are still preserved today. (Các truyền thống La Hủ vẫn được bảo tồn cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Người (một nhóm dân tộc liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "lahu" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lahu".

Từ chứa "lahu"