laissez faire

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính sách tự do kinh tế: "laissez faire" học thuyết cho rằng chính phủ không nên can thiệp vào các vấn đề thương mại. nhấn mạnh sự tự do của thị trường, để các quy luật cung cầu tự điều tiết không sự kiểm soát từ nhà nước.
    • Thái độ không can thiệp: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "laissez faire" còn chỉ thái độ buông lỏng, để mặc mọi việc tự diễn biến không sự chỉ đạo hay giám sát.
dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận tự do kinh tế của chính phủ đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế nhanh chóng nhưng cũng làm gia tăng bất bình đẳng.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng các chính sách tự do kinh tế thất bại trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laissez faire capitalism": chủ nghĩa tư bản tự do kinh tế, nơi thị trường hoàn toàn không bị ràng buộc bởi quy định.
    • Laissez faire capitalism was popular in the 19th century. (Chủ nghĩa tư bản tự do kinh tế phổ biến vào thế kỷ 19.)
  • "laissez faire leadership": phong cách lãnh đạo buông lỏng, để nhân viên tự quyết định.
    • Her laissez faire leadership style gave the team autonomy. (Phong cách lãnh đạo buông lỏng của ấy đã trao quyền tự chủ cho đội nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissez-faire (cách viết dấu gạch nối): dạng viết phổ biến khác, không thay đổi nghĩa.
  • Laissez-faireism (danh từ): chủ nghĩa tự do kinh tế, hệ tư tưởng ủng hộ laissez faire.
    • Laissez-faireism dominated economic thought in the early 20th century. (Chủ nghĩa tự do kinh tế thống trị tư duy kinh tế vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Free market (thị trường tự do): hệ thống kinh tế không sự can thiệp của chính phủ.
  • Non-interventionism (chủ nghĩa không can thiệp): chính sách không can thiệp vào kinh tế hoặc chính trị.
  • Hands-off (buông lỏng): thái độ hoặc chính sách không kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To adopt laissez faire: áp dụng chính sách tự do kinh tế.
    • The country decided to adopt laissez faire in trade. (Quốc gia đó quyết định áp dụng chính sách tự do kinh tế trong thương mại.)
  • To reject laissez faire: bác bỏ chính sách tự do kinh tế.
    • Many modern economists reject laissez faire due to market failures. (Nhiều nhà kinh tế học hiện đại bác bỏ chính sách tự do kinh tế những thất bại của thị trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Laissez faire, laissez passer (cụm từ gốc tiếng Pháp): "để yên, để đi qua" — nguyên cốt lõi của chủ nghĩa tự do kinh tế.
    • The phrase "laissez faire, laissez passer" became the motto of classical economists. (Cụm từ "laissez faire, laissez passer" trở thành phương châm của các nhà kinh tế học cổ điển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "laissez faire"

laissez faire
The government adopts a laissez faire approach to the new technology sector.