laissez-faire economy

laissez-faire economy

A government adopts a laissez-faire economy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền kinh tế tự do (theo chủ nghĩa tự do kinh tế): "laissez-faire economy" chỉ một hệ thống kinh tế trong đó chính phủ can thiệp tối thiểu, để thị trường tự điều chỉnh thông qua cung cầu, giá cả cạnh tranh.
    • Nguyên tắc không can thiệp: Thuật ngữ này còn ám chỉ chính sách kinh tế nhà nước không kiểm soát hoặc điều tiết hoạt động kinh doanh, thương mại.
dụ sử dụng
  • (Một nền kinh tế tự do thuần túy hiếm khi tồn tại trong thực tế do các quy định cần thiết.)
  • (Những người ủng hộ nền kinh tế tự do cho rằng lực lượng thị trường phân bổ nguồn lực hiệu quả nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laissez-faire economy vs. command economy": So sánh nền kinh tế tự do với nền kinh tế chỉ huy (nơi nhà nước kiểm soát sản xuất phân phối).

    • The transition from a command economy to a laissez-faire economy was challenging. (Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế chỉ huy sang nền kinh tế tự do rất khó khăn.)
  • "Laissez-faire capitalism": Chủ nghĩa tư bản tự do, nhấn mạnh quyền sở hữu nhân thị trường không bị ràng buộc.

    • Adam Smith is often associated with the concept of laissez-faire capitalism. (Adam Smith thường được gắn liền với khái niệm chủ nghĩa tư bản tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Laissez-faire (adj): thuộc về chính sách tự do, không can thiệp.
    • The government adopted a laissez-faire approach to trade. (Chính phủ áp dụng cách tiếp cận tự do đối với thương mại.)
  • Laissez-faire policy (n): chính sách tự do kinh tế.
Từ đồng nghĩa
  • Free-market economy: nền kinh tế thị trường tự do.
  • Market economy: nền kinh tế thị trường.
  • Capitalist economy: nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Let the market decide: để thị trường tự quyết định.
    • In a laissez-faire economy, the government lets the market decide prices. (Trong nền kinh tế tự do, chính phủ để thị trường tự quyết định giá cả.)
  • Leave alone: không can thiệp.
    • The principle of laissez-faire economy is to leave businesses alone. (Nguyên tắc của nền kinh tế tự do để các doanh nghiệp tự hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • Hands-off approach: cách tiếp cận không can thiệp.
    • The government's hands-off approach reflects a laissez-faire economy. (Cách tiếp cận không can thiệp của chính phủ phản ánh một nền kinh tế tự do.)
  • Invisible hand: bàn tay vô hình (thuật ngữ của Adam Smith chỉ sự tự điều chỉnh của thị trường).
    • The invisible hand is a key metaphor in laissez-faire economy theory. (Bàn tay vô hình một ẩn dụ chính trong lý thuyết nền kinh tế tự do.)