laius
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Laius: Trong thần thoại Hy Lạp, Laius là vua của thành Thebes. Ông là cha của Oedipus và bị chính con trai mình giết chết một cách vô tình, dẫn đến lời nguyền bi thảm cho gia đình ông.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện về Laius là trung tâm của huyền thoại Oedipus.)
- (Laius đã được một nhà tiên tri cảnh báo rằng con trai ông sẽ giết ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the curse of Laius": lời nguyền của Laius, thường được dùng để chỉ những bi kịch gia đình hoặc số phận không thể tránh khỏi.
- The family's downfall was seen as the curse of Laius. (Sự sụp đổ của gia đình được xem như lời nguyền của Laius.)
Biến thể và từ gần giống
- Laiad (danh từ): hậu duệ của Laius, thường ám chỉ Oedipus hoặc các thế hệ sau trong dòng tộc.
- The Laiad's fate was sealed by the prophecy. (Số phận của hậu duệ Laius đã được định sẵn bởi lời tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
- King of Thebes: vua của Thebes, một danh hiệu dùng để chỉ Laius trong bối cảnh thần thoại.
- Father of Oedipus: cha của Oedipus, một cách gọi khác để nhấn mạnh mối quan hệ gia đình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Laius".
Thành ngữ liên quan
- "to be like Laius": bị số phận trừng phạt hoặc bị giết bởi người thân.
- He trusted his son blindly, only to be like Laius in the end. (Anh ta tin tưởng con trai mình một cách mù quáng, chỉ để kết thúc giống như Laius.)