lake aral

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biển Aral: "lake aral" một danh từ riêng chỉ một hồ nước mặn từng một trong những hồ lớn nhất thế giới, nằmTrung Á, giữa Kazakhstan Uzbekistan, về phía đông của Biển Caspi. Hồ này đã bị thu hẹp nghiêm trọng do các hoạt động tưới tiêu nông nghiệp từ thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • (Biển Aral từng hồ lớn thứ trên thế giới.)
  • (Sự thu hẹp của Biển Aral đã gây ra một thảm họa môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aral Sea": tên gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt "Biển Aral", mặc dù thực chất một hồ nước mặn.
    • The Aral Sea crisis is a stark example of human impact on nature. (Cuộc khủng hoảng Biển Aral một dụ điển hình về tác động của con người lên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Aral (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hồ Aral.
    • The Aral region is now largely desert. (Khu vực Aral hiện nay phần lớn sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Biển Aral: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho "lake aral".
  • Hồ Aral: cách gọi chính xác hơn về mặt địa ( đây hồ, không phải biển).
Các cụm từ liên quan
  • Aral Sea basin: lưu vực Biển Aral.
    • The Aral Sea basin covers parts of five Central Asian countries. (Lưu vực Biển Aral bao phủ một phần năm quốc gia Trung Á.)
Thành ngữ liên quan
  • Aral Sea disaster: thảm họa Biển Aral, chỉ sự suy thoái môi trường nghiêm trọng do con người gây ra.
    • The Aral Sea disaster is often cited as one of the worst ecological catastrophes of the 20th century. (Thảm họa Biển Aral thường được trích dẫn như một trong những thảm họa sinh thái tồi tệ nhất của thế kỷ 20.)
lake aral
The map shows the location of Lake Aral in Central Asia.