lake baykal

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Baikal: hồ nước ngọt lớn nhấtchâu Á hoặc châu Âu hồ sâu nhất thế giới. Đây địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Hồ Baikal nằm ở Siberia, Nga.)
  • (Nướchồ Baikal cực kỳ trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the depths of lake Baykal": độ sâu của hồ Baikal.

    • Scientists study the depths of lake Baykal to learn about its unique ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ sâu của hồ Baikal để tìm hiểu về hệ sinh thái độc đáo của .)
  • "lake Baykal's biodiversity": đa dạng sinh học của hồ Baikal.

    • Lake Baykal's biodiversity includes many species found nowhere else on Earth. (Đa dạng sinh học của hồ Baikal bao gồm nhiều loài không tìm thấynơi nào khác trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Baikal (danh từ riêng): tên gọi tắt của hồ Baikal.

    • The Baikal is known for its ancient geological history. (Hồ Baikal nổi tiếng với lịch sử địa chất cổ đại.)
  • Hồ Baikal (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.

    • Hồ Baikal di sản thiên nhiên thế giới. (Hồ Baikal di sản thiên nhiên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước ngọt lớn nhất thế giới (cụm danh từ): chỉ hồ Baikal dựa trên đặc điểm nổi bật.
    • Hồ nước ngọt lớn nhất thế giới này thu hút nhiều khách du lịch. (Hồ nước ngọt lớn nhất thế giới này thu hút nhiều khách du lịch.)
Các cụm từ liên quan
  • "the shores of lake Baykal": bờ hồ Baikal.

    • The shores of lake Baykal are home to diverse wildlife. (Bờ hồ Baikal nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
  • "lake Baykal's ice": băng trên hồ Baikal.

    • Lake Baykal's ice is famous for its stunning clarity in winter. (Băng trên hồ Baikal nổi tiếng với độ trong suốt tuyệt đẹp vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "deep as lake Baykal" (thành ngữ): sâu như hồ Baikal, dùng để chỉ điều đó rất sâu hoặc khó hiểu.

    • His knowledge of philosophy is deep as lake Baykal. (Kiến thức của anh ấy về triết học sâu như hồ Baikal.)
  • "a lake Baykal of data" (thành ngữ): một lượng dữ liệu khổng lồ.

    • The research project collected a lake Baykal of data. (Dự án nghiên cứu đã thu thập một lượng dữ liệu khổng lồ.)

Từ gần giống