lake bottom
Danh từ:
Đáy hồ: "lake bottom" chỉ phần đáy của một hồ nước, là lớp bề mặt dưới cùng của hồ, bao gồm bùn, cát, đá hoặc các vật chất tự nhiên khác. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật dưới nước và tích tụ trầm tích theo thời gian.
- (Những thợ lặn đã khám phá đáy hồ để nghiên cứu các loài thực vật thủy sinh.)
- (Nhiều hiện vật cổ đã được phát hiện dưới đáy hồ.)
- (Đáy hồ được phủ một lớp bùn dày.)
- "to rest on the lake bottom": nằm yên trên đáy hồ.
- The old shipwreck still rests on the lake bottom.(Xác tàu đắm cũ vẫn nằm yên trên đáy hồ.)
- "to disturb the lake bottom": khuấy động đáy hồ.
- The storm disturbed the lake bottom, causing the water to become muddy.(Cơn bão đã khuấy động đáy hồ, khiến nước trở nên đục.)
- Lakebed (danh từ): lòng hồ, đáy hồ (thường dùng thay thế cho "lake bottom" trong ngữ cảnh địa chất hoặc khoa học).
- The lakebed is rich in minerals.(Lòng hồ rất giàu khoáng chất.)
- Bottom sediment (danh từ): trầm tích đáy.
- Scientists collected bottom sediment samples from the lake.(Các nhà khoa học đã thu thập mẫu trầm tích đáy từ hồ.)
- Floor of the lake: đáy hồ (cách diễn đạt mô tả).
- The floor of the lake is covered with rocks.(Đáy hồ được phủ đầy đá.)
- Lake floor: đáy hồ (thuật ngữ khoa học).
- The lake floor slopes gently toward the center.(Đáy hồ dốc nhẹ về phía trung tâm.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "lake bottom", nhưng có thể liên quan đến: - Sink to the bottom: chìm xuống đáy.
- The heavy object sank to the lake bottom.
(Vật nặng đã chìm xuống đáy hồ.) - Rest on the bottom: nằm yên dưới đáy.
- The treasure chest rests on the lake bottom.
(Rương kho báu nằm yên dưới đáy hồ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lake bottom", nhưng có thể liên hệ với: - "The bottom of the lake": cụm từ mô tả vị trí thấp nhất.
- Secrets lie at the bottom of the lake.
(Những bí mật nằm dưới đáy hồ.)