lake champlain

lake champlain

A family enjoys a picnic by the shores of Lake Champlain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Champlain: Một hồ nước lớn nằmphía đông bắc bang New York, tây bắc bang Vermont (Hoa Kỳ) phía nam tỉnh Quebec (Canada). Hồ này nổi tiếng địa điểm diễn ra nhiều trận đánh trong Chiến tranh Pháp người Da đỏ, Cách mạng Mỹ Chiến tranh năm 1812.

dụ sử dụng
  • (Hồ Champlain một điểm đến phổ biến cho các hoạt động chèo thuyền câu .)
  • (Trận đánh đảo Valcour đã diễn ra trên hồ Champlain vào năm 1776.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake Champlain Basin": Lưu vực hồ Champlain, chỉ vùng đất xung quanh hồ.
    • The Lake Champlain Basin is home to diverse wildlife. (Lưu vực hồ Champlain nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
  • "Lake Champlain Bridge": Cầu hồ Champlain, một cây cầu bắc qua hồ.
    • The Lake Champlain Bridge connects New York and Vermont. (Cầu hồ Champlain nối liền New York Vermont.)
Biến thể từ gần giống
  • Champlain (Danh từ riêng): Tên của Samuel de Champlain, nhà thám hiểm người Pháp đã khám phá ra hồ này.
    • Samuel de Champlain founded Quebec City in 1608. (Samuel de Champlain đã thành lập thành phố Quebec vào năm 1608.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước ngọt lớn (không từ đồng nghĩa chính xác, "Lake Champlain" tên riêng).
Các cụm từ liên quan
  • The shores of Lake Champlain: Bờ hồ Champlain.
    • The shores of Lake Champlain are lined with charming towns. (Bờ hồ Champlain nhiều thị trấn duyên dáng.)
  • Lake Champlain Islands: Các đảo trong hồ Champlain.
    • The Lake Champlain Islands offer beautiful scenery. (Các đảo hồ Champlain mang đến cảnh quan tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Champlain Valley": Thung lũng Champlain, vùng địa xung quanh hồ.
    • The Champlain Valley is known for its fertile farmland. (Thung lũng Champlain nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)