lake district

lake district

The family enjoys a scenic hike in the Lake District.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vùng Hồ (Lake District) một khu vực du lịch nổi tiếngtây bắc nước Anh, bao gồm hồ lớn nhất ngọn núi cao nhất của nước Anh.

dụ sử dụng
  • (Vùng Hồ nổi tiếng với những hồ nước ngọn núi đẹp.)
  • (Nhiều nhà thơ đã viết về phong cảnh của Vùng Hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the Lake District": đi tham quan Vùng Hồ.

    • We plan to visit the Lake District during our holiday in England. (Chúng tôi dự định đi tham quan Vùng Hồ trong kỳ nghỉAnh.)
  • "the Lake District National Park": Vườn quốc gia Vùng Hồ.

    • The Lake District National Park was established in 1951. (Vườn quốc gia Vùng Hồ được thành lập vào năm 1951.)
Biến thể từ gần giống
  • Lakeland (danh từ): tên gọi khác của Vùng Hồ, thường dùng trong văn cảnh thân mật hoặc địa phương.

    • Lakeland is a paradise for hikers. (Lakeland thiên đường cho người đi bộ đường dài.)
  • Lake District poet (danh từ): nhà thơ Vùng Hồ (ám chỉ nhóm nhà thơ như William Wordsworth, Samuel Taylor Coleridge sống sáng tácđây).

    • Wordsworth is the most famous Lake District poet. (Wordsworth nhà thơ Vùng Hồ nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • The Lakes: tên gọi tắt thân mật của Vùng Hồ.
    • We are going to the Lakes for a weekend break. (Chúng tôi sẽ đến The Lakes để nghỉ cuối tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lake district".

Thành ngữ liên quan
  • "the Lake District of the mind": vùng hồ trong tâm tưởng (ẩn dụ cho một nơi yên bình, lý tưởng trong tâm trí).
    • He always retreats to the Lake District of the mind when feeling stressed. (Anh ấy luôn lui về vùng hồ trong tâm tưởng khi cảm thấy căng thẳng.)