lake keuka

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hồ Keuka một hồ nước nguồn gốc băng hà nằmtrung tâm bang New York (Hoa Kỳ), thuộc hệ thống các Hồ Ngón Tay (Finger Lakes).

dụ sử dụng
  • (Hồ Keuka một trong những hồ Ngón Tay đẹp nhấtNew York.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm hồ Keuka những vườn nho làn nước trong vắt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located near lake keuka": nằm gần hồ Keuka.

    • The winery is located near lake keuka, offering stunning views. (Nhà máy rượu nằm gần hồ Keuka, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp.)
  • "to enjoy lake keuka's scenery": tận hưởng phong cảnh của hồ Keuka.

    • They spent the afternoon enjoying lake keuka's scenery from a boat. (Họ đã dành cả buổi chiều để tận hưởng phong cảnh hồ Keuka từ một chiếc thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Keuka Lake: biến thể tên gọi phổ biến, cùng nghĩa.
    • Keuka Lake is famous for its Y-shaped formation. (Hồ Keuka nổi tiếng với hình dạng chữ Y.)
Từ đồng nghĩa
  • Finger Lake: hồ Ngón Tay (tên gọi chung cho nhóm hồ này).
    • Lake Keuka is a glacial finger lake. (Hồ Keuka một hồ Ngón Tay nguồn gốc băng hà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To look out over lake keuka: nhìn ra hồ Keuka.

    • The cottage looks out over lake keuka. (Ngôi nhà gỗ nhìn ra hồ Keuka.)
  • To sail on lake keuka: chèo thuyền trên hồ Keuka.

    • They love to sail on lake keuka during summer. (Họ thích chèo thuyền trên hồ Keuka vào mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • "The jewel of the Finger Lakes": viên ngọc của vùng Hồ Ngón Tay (thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp của hồ Keuka).
    • Many call Lake Keuka the jewel of the Finger Lakes. (Nhiều người gọi hồ Keuka viên ngọc của vùng Hồ Ngón Tay.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lake keuka
A family enjoys a sunny afternoon by the shores of Lake Keuka.