lake kivu

lake kivu

Lake Kivu is a large, deep lake surrounded by green mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Kivu: Một hồ nước nằmvùng núi trung tâm châu Phi, nằm giữa biên giới Cộng hòa Dân chủ Congo Rwanda. Đây một trong những hồ lớn sâu nhấtchâu Phi, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ các đặc điểm địa chất độc đáo như khí methane hòa tan trong nước.

dụ sử dụng
  • (Hồ Kivu một điểm đến phổ biến cho khách du lịch đến thăm Rwanda.)
  • (Bờ hồ Kivu nơi sinh sống của nhiều làng chài nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu khí methane bị giữ lại trong hồ Kivu để sử dụng làm năng lượng tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lake Kivu region": Vùng hồ Kivu, chỉ khu vực địa xung quanh hồ.

    • The Lake Kivu region is known for its biodiversity and volcanic soil. (Vùng hồ Kivu nổi tiếng với đa dạng sinh học đất núi lửa.)
  • "Lake Kivu's methane reserves": Trữ lượng methane của hồ Kivu.

    • Lake Kivu's methane reserves are being tapped for electricity generation. (Trữ lượng methane của hồ Kivu đang được khai thác để sản xuất điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Kivu (Danh từ riêng): Tên gọi tắt của hồ, thường dùng trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The Kivu region has a complex political history. (Vùng Kivu một lịch sử chính trị phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nướcchâu Phi: Mô tả chung, không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Lake Kivu basin: Lưu vực hồ Kivu, chỉ khu vực địa bao quanh hồ.
    • The Lake Kivu basin supports a rich ecosystem. (Lưu vực hồ Kivu hỗ trợ một hệ sinh thái phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lake Kivu" đây tên địa danh cụ thể.

Từ gần giống