lake mead

lake mead

A family enjoys a sunny day at Lake Mead.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Mead: Một hồ chứa nước nhân tạo lớn nhất tại Hoa Kỳ, nằmkhu vực đông nam Nevada tây bắc Arizona. Hồ được hình thành bởi Đập Hoover trên sông Colorado trung tâm của một khu vực giải trí.

dụ sử dụng
  • (Hồ Mead một điểm đến phổ biến cho chèo thuyền câu .)
  • (Mực nướcHồ Mead đã giảm do hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Lake Mead": tham quan Hồ Mead.

    • Many tourists visit Lake Mead to see the Hoover Dam. (Nhiều khách du lịch tham quan Hồ Mead để xem Đập Hoover.)
  • "Lake Mead National Recreation Area": Khu giải trí quốc gia Hồ Mead.

    • The Lake Mead National Recreation Area offers hiking and camping. (Khu giải trí quốc gia Hồ Mead cung cấp các hoạt động đi bộ đường dài cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lake (danh từ): hồ nước.
    • A lake is a large body of water surrounded by land. (Hồ một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.)
  • Mead (danh từ): đồng cỏ (ít phổ biến, thường tên riêng).
    • The name "Mead" comes from Elwood Mead, a commissioner of the U.S. Bureau of Reclamation. (Tên "Mead" đến từ Elwood Mead, một ủy viên của Cục Khai hoang Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ chứa nước (reservoir): một hồ nhân tạo dùng để trữ nước.
    • Lake Mead is the largest reservoir in the United States. (Hồ Mead hồ chứa nước lớn nhất tại Hoa Kỳ.)
  • Hồ nhân tạo (man-made lake): hồ do con người tạo ra.
    • Lake Mead is a man-made lake formed by a dam. (Hồ Mead một hồ nhân tạo được hình thành bởi một con đập.)
Các cụm từ liên quan
  • "the shores of Lake Mead": bờ Hồ Mead.
    • The shores of Lake Mead are dotted with marinas. (Bờ Hồ Mead nhiều bến thuyền rải rác.)
  • "Lake Mead water levels": mực nước Hồ Mead.
    • Lake Mead water levels are monitored closely. (Mực nước Hồ Mead được theo dõi chặt chẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lake Mead". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
    • "as dry as Lake Mead": khô như Hồ Mead (ám chỉ tình trạng hạn hán nghiêm trọng).
      • The riverbed was as dry as Lake Mead during the drought. (Lòng sông khô như Hồ Mead trong đợt hạn hán.)

Từ gần giống