lake michigan

lake michigan

A family enjoys a picnic on the shore of Lake Michigan.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Hồ Michigan hồ lớn thứ ba trong số năm Hồ Lớn (Great Lakes) của Bắc Mỹ. Đây hồ nước ngọt lớn nhất nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Hồ Michigan một trong những điểm du lịch phổ biến nhấtvùng Trung Tây.)
  • (Bờ biển của Hồ Michigan kéo dài hơn 1.600 dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Lake Michigan": bờ hồ Michigan, thường dùng để chỉ khu vực ven hồ.
    Many cities, such as Chicago and Milwaukee, are located on the shores of Lake Michigan.
    (Nhiều thành phố, như Chicago Milwaukee, nằm trên bờ Hồ Michigan.)

  • "Lake Michigan's ecosystem": hệ sinh thái của Hồ Michigan.
    The invasive species have significantly affected Lake Michigan's ecosystem.
    (Các loài xâm lấn đã ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái của Hồ Michigan.)

Biến thể từ gần giống
  • Michigan (n): tiểu bang Michigan ở Hoa Kỳ, nơi hồ này nằm gần.
    The state of Michigan is bordered by four of the five Great Lakes.
    (Tiểu bang Michigan giáp với bốn trong số năm Hồ Lớn.)

  • Lake Michigan-Huron (n): thuật ngữ đôi khi dùng để chỉ hai hồ Michigan Huron như một thực thể thủy văn duy nhất.
    Lake Michigan-Huron is the largest lake by surface area in the world.
    (Hồ Michigan-Huron hồ diện tích bề mặt lớn nhất thế giới.)

Từ đồng nghĩa
  • Great Lake: Hồ Lớn (thuật ngữ chung cho năm hồ).
    Lake Michigan is one of the five Great Lakes.
    (Hồ Michigan một trong năm Hồ Lớn.)

  • Freshwater lake: hồ nước ngọt.
    As a freshwater lake, Lake Michigan provides drinking water for millions.
    ( một hồ nước ngọt, Hồ Michigan cung cấp nước uống cho hàng triệu người.)

Các cụm từ liên quan
  • "sail on Lake Michigan": đi thuyền trên Hồ Michigan.
    We plan to sail on Lake Michigan this summer.
    (Chúng tôi dự định đi thuyền trên Hồ Michigan vào mùa này.)

  • "ice cover on Lake Michigan": lớp băng trên Hồ Michigan.
    The ice cover on Lake Michigan has been decreasing due to climate change.
    (Lớp băng trên Hồ Michigan đã giảm dần do biến đổi khí hậu.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Lake Michigan". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ: "as big as Lake Michigan": to như Hồ Michigan (dùng để nhấn mạnh kích thước lớn). (Hồ chứa nước mới to như Hồ Michigan.)