lake nasser

lake nasser

A boat sails across Lake Nasser at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Lake Nasser" một hồ nước nhân tạo lớn ở Ai Cập, được hình thành do việc xây dựng các đập trên sông Nile tại Aswan.

dụ sử dụng
  • (Hồ Nasser một trong những hồ nhân tạo lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Hồ Nasser để xem các ngôi đền cổ được di dời đến đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The creation of Lake Nasser": việc hình thành Hồ Nasser.

    • The creation of Lake Nasser flooded many archaeological sites. (Việc hình thành Hồ Nasser đã làm ngập nhiều địa điểm khảo cổ.)
  • "Lake Nasser's ecosystem": hệ sinh thái của Hồ Nasser.

    • Lake Nasser's ecosystem supports a variety of fish species. (Hệ sinh thái của Hồ Nasser hỗ trợ nhiều loài .)
Biến thể từ gần giống
  • Hồ Nasser: tên gọi tiếng Việt của "Lake Nasser".
  • Hồ nhân tạo: danh từ chung để chỉ các hồ do con người tạo ra, như "Lake Nasser".
Từ đồng nghĩa
  • Hồ chứa nước: một hồ được tạo ra để lưu trữ nước, thường dùng để chỉ "Lake Nasser" trong ngữ cảnh thủy lợi.
  • Hồ thủy điện: hồ được hình thành từ đập thủy điện, như "Lake Nasser" liên quan đến đập Aswan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into Lake Nasser: chảy vào Hồ Nasser.
    • The Nile River flows into Lake Nasser. (Sông Nile chảy vào Hồ Nasser.)
  • Form Lake Nasser: hình thành Hồ Nasser.
    • Dams built on the Nile formed Lake Nasser. (Các đập xây trên sông Nile đã hình thành Hồ Nasser.)
Thành ngữ liên quan
  • "As vast as Lake Nasser": rộng lớn như Hồ Nasser (thành ngữ so sánh, chỉ sự rộng lớn).
    • The desert stretched out as vast as Lake Nasser. (Sa mạc trải dài rộng lớn như Hồ Nasser.)