lake trasimenus
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Hồ Trasimene: Một hồ nước ở miền trung nước Ý, nổi tiếng vì là địa điểm diễn ra trận đánh lớn trong lịch sử.
- Trận hồ Trasimene: Một trận chiến vào năm 217 TCN, trong đó Hannibal đã phục kích và đánh bại quân đội La Mã do Flaminius chỉ huy.
Ví dụ sử dụng
- (Hồ Trasimene là một địa danh lịch sử quan trọng vì trận chiến đã diễn ra ở đó.)
- (Trận hồ Trasimene là một chiến thắng lớn của Hannibal trong Chiến tranh Punic lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the shores of Lake Trasimenus": bờ hồ Trasimene, thường được nhắc đến trong các mô tả địa lý hoặc lịch sử.
- Hannibal's army camped on the shores of Lake Trasimenus before the battle. (Quân đội của Hannibal đã đóng trại trên bờ hồ Trasimene trước trận chiến.)
- "the ambush at Lake Trasimenus": cuộc phục kích tại hồ Trasimene, một chiến thuật quân sự nổi tiếng.
- The ambush at Lake Trasimenus is studied in military academies as a classic example of tactical surprise. (Cuộc phục kích tại hồ Trasimene được nghiên cứu trong các học viện quân sự như một ví dụ kinh điển về sự bất ngờ chiến thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Trasimeno (danh từ riêng, tiếng Ý): Tên gọi khác của hồ Trasimene.
- Lago Trasimeno is the largest lake in central Italy. (Hồ Trasimeno là hồ lớn nhất ở miền trung nước Ý.)
- Trasimene (danh từ riêng): Dạng viết tắt hoặc tên gọi phổ biến của hồ Trasimene.
- The Battle of Trasimene was a turning point in the war. (Trận Trasimene là một bước ngoặt trong cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Hồ Trasimene (danh từ riêng): Tên gọi tiếng Việt của lake Trasimenus.
- Trận hồ Trasimene (danh từ riêng): Trận chiến lịch sử tại hồ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight at Lake Trasimenus: chiến đấu tại hồ Trasimene.
- The Roman legions fought at Lake Trasimenus against Hannibal's forces. (Các quân đoàn La Mã đã chiến đấu tại hồ Trasimene chống lại lực lượng của Hannibal.)
- Ambush at Lake Trasimenus: phục kích tại hồ Trasimene.
- Hannibal's strategy was to ambush the Romans at Lake Trasimenus. (Chiến lược của Hannibal là phục kích quân La Mã tại hồ Trasimene.)
Thành ngữ liên quan
- "A Trasimene-style defeat": một thất bại kiểu Trasimene, chỉ một thất bại thảm hại do bị phục kích hoặc bất ngờ.
- The company's sudden bankruptcy was a Trasimene-style defeat for its investors. (Sự phá sản đột ngột của công ty là một thất bại kiểu Trasimene đối với các nhà đầu tư.)
- "The fog of Trasimene": màn sương Trasimene, ẩn dụ cho sự hỗn loạn hoặc mơ hồ trong chiến tranh (ám chỉ sương mù dày đặc vào ngày diễn ra trận đánh).
- In the fog of Trasimene, the Romans couldn't see the ambush coming. (Trong màn sương Trasimene, quân La Mã không thể thấy cuộc phục kích đang đến.)