lake volta

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Volta: Một hồ nước nhân tạo lớn nhất thế giới, được hình thành do việc xây đập trên sông Volta ở khu vực Đông Nam Ghana, châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Hồ Volta một trong những hồ nhân tạo lớn nhất thế giới.)
  • (Việc xây dựng đập Akosombo đã tạo ra Hồ Volta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shores of Lake Volta": bờ của Hồ Volta.
    • Many villages are located along the shores of Lake Volta. (Nhiều ngôi làng nằm dọc theo bờ của Hồ Volta.)
  • "Lake Volta basin": lưu vực Hồ Volta.
    • The Lake Volta basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực Hồ Volta hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp cho tên riêng này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Volta River (sông Volta): con sông chính bị đập ngăn để tạo thành hồ.
    • Akosombo Dam (đập Akosombo): công trình thủy điện tạo ra hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Man-made lake (hồ nhân tạo): một thuật ngữ chung cho các hồ do con người tạo ra, bao gồm Hồ Volta.
  • Reservoir (hồ chứa): một hồ nhân tạo dùng để trữ nước, thường liên quan đến các đập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lake Volta". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "to dam up": xây đập ngăn dòng chảy.
      • The river was dammed up to create Lake Volta. (Con sông đã bị xây đập để tạo ra Hồ Volta.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lake Volta". Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • "a man-made wonder": một kỳ quan nhân tạo.
      • Lake Volta is considered a man-made wonder in Ghana. (Hồ Volta được coi một kỳ quan nhân tạo ở Ghana.)
lake volta
Lake Volta is a vast body of water where people fish from small wooden boats.