lake winnipeg

lake winnipeg

A family enjoys a sunny day by the shores of Lake Winnipeg.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hồ Winnipeg: Một hồ nước lớn nằmphía nam Canada, thuộc tỉnh Manitoba. Đây một trong những hồ lớn nhấtBắc Mỹ hồ chính của khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hồ Winnipeg nổi tiếng với những bãi biển đẹp các hoạt động giải trí.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm hồ Winnipeg vào mùa để câu chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lake Winnipeg region": Khu vực xung quanh hồ Winnipeg, thường được nhắc đến trong bối cảnh du lịch hoặc sinh thái.

    • The lake Winnipeg region is home to diverse wildlife. (Khu vực hồ Winnipeg nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
  • "Lake Winnipeg watershed": Lưu vực sông đổ vào hồ Winnipeg, một thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu môi trường.

    • The lake Winnipeg watershed covers a large area of central Canada. (Lưu vực hồ Winnipeg bao phủ một khu vực rộng lớntrung tâm Canada.)
Biến thể từ gần giống
  • Winnipeg (Danh từ riêng): Thành phố Winnipeg, thủ phủ của tỉnh Manitoba, nằm gần hồ Winnipeg.

    • Winnipeg is the capital city of Manitoba. (Winnipeg thủ phủ của tỉnh Manitoba.)
  • Lake (Danh từ): Hồ, một vùng nước ngọt lớn.

    • A lake is a large body of water surrounded by land. (Hồ một vùng nước lớn được bao quanh bởi đất liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ: Có thể dùng từ "hồ nước" để chỉ chung, nhưng "lake Winnipeg" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác.
  • Thủy vực: Một thuật ngữ khoa học chỉ vùng nước, nhưng ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lake Winnipeg" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "As big as lake Winnipeg": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thứ đó rất lớn hoặc rộng.
    • His ego is as big as lake Winnipeg. (Cái tôi của anh ấy lớn như hồ Winnipeg vậy.)