lake-dwelling

/'leik,dweliɳ/
Học thuật
Thân thiện
lake-dwelling

A family lives in a wooden lake-dwelling built on stilts over calm water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở trên mặt hồ (thời xưa): Một loại hình trú cổ đại, thường một ngôi nhà hoặc khu định cư được xây dựng trên các cọc gỗ cắm xuống đáy hồ hoặc vùng đất ngập nước gần bờ hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists discovered the remains of a prehistoric lake-dwelling in Switzerland. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của một nhà ở trên mặt hồ thời tiền sử ở Thụy .)
    • The lake-dwelling provided its inhabitants with protection from wild animals. (Ngôi nhà trên mặt hồ đã cung cấp sự bảo vệ cho cư dân của khỏi thú dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lake-dwelling communities": Các cộng đồng sống trên nhà sànhồ.
    • The lake-dwelling communities of the Neolithic period were skilled fishermen. (Các cộng đồng sống trên nhà sànhồ thời kỳ đồ đá mới những ngư dân lành nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Lake-dweller (n): Người sống trong nhà trên mặt hồ.
    • The lake-dwellers used canoes for transportation. (Những người sống trong nhà trên mặt hồ sử dụng thuyền độc mộc để đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Pile dwelling: Nhà sàn (một thuật ngữ khảo cổ học chung hơn, chỉ nhà được xây trên cọc, có thểhồ hoặc vùng đất ẩm ướt).
  • Stilt house: Nhà sàn (kiến trúc tương tự, thường chỉ nhà ở hiện đại hoặc trong các nền văn hóa khác).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lake-dwelling")

lake-dwelling

A family lives in a wooden lake-dwelling built on stilts over calm water.

danh từ
  1. nhà ở trên mặt hồ (xưa)