lakeshore

lakeshore

A family sets up a picnic blanket on the sandy lakeshore.

Định nghĩa

Danh từ: - Bờ hồ: "lakeshore" chỉ phần đất hoặc bờ tiếp giáp với mặt nước của một hồ. Đây khu vực chuyển tiếp giữa đất liền hồ.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ hồ xinh đẹp.)
  • (Căn nhà gỗ nằm ngay trên bờ hồ.)
  • (Trẻ em đang chơi trên bờ hồ đầy cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lakeshore property": bất động sản ven hồ.
    • Lakeshore property is often expensive due to its scenic views. (Bất động sản ven hồ thường đắt đỏ cảnh quan đẹp.)
  • "lakeshore erosion": xói mòn bờ hồ.
    • Lakeshore erosion can damage nearby buildings. (Xói mòn bờ hồ có thể gây hại cho các tòa nhà gần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Lakeside (danh từ/tính từ): bên bờ hồ (thường dùng để chỉ vị trí hoặc khu vực gần hồ).
    • A lakeside restaurant (Một nhà hàng bên bờ hồ)
  • Shore (danh từ): bờ biển, bờ hồ (dùng chung cho cả hồ biển).
  • Lakefront (danh từ/tính từ): mặt tiền hồ, khu vực trực tiếp giáp với hồ (thường dùng trong bất động sản).
Từ đồng nghĩa
  • Bờ hồ (cụm từ thông dụng): nghĩa tương đương với "lakeshore" trong tiếng Việt.
  • Ven hồ: chỉ khu vực xung quanh hồ, không nhất thiết phải sát mép nước.
Cụm từ liên quan
  • "along the lakeshore": dọc theo bờ hồ.
    • They built a path along the lakeshore for joggers. (Họ xây một con đường dọc theo bờ hồ cho người chạy bộ.)
  • "lakeshore community": cộng đồng dân cư ven hồ.
    • The lakeshore community organized a cleanup event. (Cộng đồng ven hồ đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "lakeshore", nhưng có thể kết hợp với các cụm từ miêu tả cảnh quan.

Từ gần giống