lakshmi
Danh từ riêng: - Nữ thần của sự giàu có và thịnh vượng trong Ấn Độ giáo: "Lakshmi" là tên của một vị nữ thần trong tôn giáo Ấn Độ, được tôn thờ như biểu tượng của tài lộc, may mắn, sắc đẹp và sự sinh sôi. Bà thường được miêu tả với bốn cánh tay, ngồi hoặc đứng trên hoa sen, và thường đi kèm với các biểu tượng như tiền vàng hoặc voi.
- (Trong lễ Diwali, nhiều người theo đạo Hindu cầu nguyện thần Lakshmi để được thịnh vượng.)
- (Ngôi đền được trang trí bằng hình ảnh của thần Lakshmi, nữ thần của vận may.)
"Lakshmi" trong văn hóa đại chúng: Tên này cũng được dùng làm tên riêng cho phụ nữ ở Ấn Độ, mang ý nghĩa cầu chúc sự giàu có và may mắn.
- Lakshmi is a common name for girls in India. (Lakshmi là một tên phổ biến cho các bé gái ở Ấn Độ.)
"Lakshmi" trong kiến trúc và nghệ thuật: Hình tượng nữ thần xuất hiện nhiều trên các tác phẩm điêu khắc, tranh vẽ và đồ trang sức.
- The painting depicts Lakshmi seated on a lotus, surrounded by gold coins. (Bức tranh mô tả thần Lakshmi ngồi trên hoa sen, xung quanh là những đồng tiền vàng.)
Lakshmi Puja (n): Lễ cúng thần Lakshmi, thường diễn ra trong lễ Diwali.
- Families perform Lakshmi Puja to invite wealth into their homes. (Các gia đình thực hiện lễ cúng thần Lakshmi để mời tài lộc vào nhà.)
Lakshmi Narayan (n): Một hình thức thờ cúng kết hợp thần Lakshmi và thần Vishnu (chồng của bà).
- The temple is dedicated to Lakshmi Narayan. (Ngôi đền thờ thần Lakshmi và thần Vishnu.)
- Goddess of Wealth: nữ thần của sự giàu có.
- Goddess of Fortune: nữ thần của vận may.
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lakshmi".)
- "To have the blessings of Lakshmi": được ban phước lành của thần Lakshmi, nghĩa là có tài lộc dồi dào.
- After his business succeeded, he felt he had the blessings of Lakshmi. (Sau khi công việc kinh doanh thành công, anh ấy cảm thấy mình nhận được phước lành của thần Lakshmi.)