lam into
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tấn công dữ dội, đánh đập ai đó một cách hung hãn: "lam into" có nghĩa là lao vào ai đó và đánh đập hoặc tấn công một cách dữ dội, thường là trong lúc tức giận hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông giận dữ đã lao vào tên trộm bằng gậy và đá.)
- (Anh ta tức giận đến nỗi lao vào đối thủ mà không báo trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lam into" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả hành động bạo lực, không trang trọng.
- The boxer lammed into his rival in the first round. (Võ sĩ quyền Anh đã lao vào đối thủ của mình ngay ở hiệp đầu tiên.)
- Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng chỉ việc chỉ trích ai đó một cách gay gắt.
- The critics lammed into the new movie for its poor script. (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới vì kịch bản yếu kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Lam (động từ): đánh đập, tấn công (dạng gốc, ít dùng hơn).
- He started to lam the door with his fists. (Anh ta bắt đầu đập cửa bằng nắm đấm.)
- Lam out (cụm động từ): tấn công dữ dội hoặc lao vào.
- The horse lammed out with its hooves. (Con ngựa đã đá dữ dội bằng vó của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Lay into: tấn công hoặc chỉ trích dữ dội.
- She laid into him for being late. (Cô ấy đã chỉ trích anh ta vì đến muộn.)
- Pitch into: lao vào tấn công hoặc làm việc gì đó một cách hăng hái.
- The workers pitched into the project with enthusiasm. (Các công nhân đã lao vào dự án với sự nhiệt tình.)
- Go for: tấn công ai đó.
- The dog went for the intruder. (Con chó đã lao vào kẻ đột nhập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay into: chỉ trích hoặc tấn công dữ dội (tương tự "lam into").
- The coach laid into the team after their poor performance. (Huấn luyện viên đã chỉ trích đội bóng sau màn trình diễn kém cỏi của họ.)
- Tear into: lao vào tấn công hoặc chỉ trích một cách giận dữ.
- She tore into the report, pointing out every mistake. (Cô ấy đã chỉ trích báo cáo, chỉ ra từng lỗi sai.)
Thành ngữ liên quan
- Go at it hammer and tongs: tấn công hoặc tranh luận dữ dội.
- The two politicians went at it hammer and tongs during the debate. (Hai chính trị gia đã tranh luận dữ dội trong suốt cuộc tranh luận.)