lama pacos

lama pacos

A young lama pacos grazes on a grassy hillside.

Định nghĩa
  • Danh từ: "lama pacos" tên khoa học của loài lạc đà không bướu đã được thuần hóa, bộ lông dài mượt. Loài này được cho một biến thể đã được thuần hóa của loài guanaco.
dụ sử dụng
  • (Lama pacos được biết đến với bộ lông mịn mượt.)
  • (Nông dândãy Andes nuôi lama pacos để lấy lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domesticated lama pacos": lạc đà không bướu nhà đã được thuần hóa.

    • The domesticated lama pacos is a key source of wool for local textiles. (Lạc đà không bướu nhà đã được thuần hóa nguồn len chính cho hàng dệt địa phương.)
  • "wild ancestor of lama pacos": tổ tiên hoang dã của lama pacos.

    • The guanaco is considered the wild ancestor of lama pacos. (Guanaco được coi tổ tiên hoang dã của lama pacos.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpaca (n): tên thông thường của loài này trong tiếng Anh, thường được dùng thay cho "lama pacos".

    • Alpaca wool is highly prized. (Len alpaca rất được ưa chuộng.)
  • Llama (n): một loài lạc đà không bướu khác, lớn hơn alpaca, cũng thuộc chi Lama.

    • The llama is often confused with the alpaca. (Lạc đà không bướu llama thường bị nhầm lẫn với alpaca.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpaca: tên gọi phổ biến của loài này.
  • Vicuña: một loài tương tự nhưng nhỏ hơn lông mịn hơn, cũng thuộc họ Camelidae.
Các cụm từ liên quan
  • "breed of lama pacos": giống của lama pacos.

    • There are two main breeds of lama pacos: Huacaya and Suri. ( hai giống chính của lama pacos: Huacaya Suri.)
  • "fleece of lama pacos": lông cừu của lama pacos.

    • The fleece of lama pacos is used to make warm clothing. (Lông của lama pacos được dùng để làm quần áo ấm.)