lamaism

lamaism

A monk studies the principles of Lamaism in a quiet temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lamaism: Một học thuyết Phật giáo bao gồm các yếu tố từ Ấn Độ không phải Phật giáo các yếu tố của tín ngưỡng shaman giáo trước đó. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một nhánh của Phật giáo Tây Tạng, đặc trưng bởi sự pha trộn giữa giáo Phật giáo nguyên thủy với các tín ngưỡng bản địa nghi lễ shaman.
dụ sử dụng
  • (Lamaism nguồn gốc từ cao nguyên Tây Tạng, nơi phát triển qua nhiều thế kỷ.)
  • (Một số học giả cho rằng lamaism một hình thức Phật giáo riêng biệt do các nghi lễ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice lamaism": thực hành lamaism.
    • Many monks in the Himalayas practice lamaism. (Nhiều nhà sưdãy Himalaya thực hành lamaism.)
  • "the study of lamaism": nghiên cứu về lamaism.
    • Her research focuses on the study of lamaism and its influence on art. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào việc nghiên cứu lamaism ảnh hưởng của đối với nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamaist (danh từ/ tính từ): người theo lamaism; thuộc về lamaism.
    • The lamaist community celebrates this festival annually. (Cộng đồng lamaist tổ chức lễ hội này hàng năm.)
  • Lamaistic (tính từ): mang tính chất của lamaism.
    • The lamaistic rituals are deeply symbolic. (Các nghi lễ lamaistic mang tính biểu tượng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibetan Buddhism: Phật giáo Tây Tạng (thường được dùng thay thế, mặc dù sự khác biệt nhỏ).
  • Vajrayana Buddhism: Phật giáo Kim Cương Thừa (một tên gọi khác cho cùng một truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "lamaism", đây một danh từ riêng chỉ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lamaism".