lamaist

lamaist

A lamaist monk sits in quiet meditation.

Định nghĩa

Danh từ: - Tín đồ của Lạt-ma giáo: "lamaist" chỉ một người theo hoặc ủng hộ Lạt-ma giáo, một nhánh của Phật giáo Tây Tạng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tín đồ Lạt-ma giáo sốngvùng Himalaya.)
  • (Anh ấy trở thành tín đồ Lạt-ma giáo sau khi nghiên cứu Phật giáo Tây Tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lamaist tradition": truyền thống Lạt-ma giáo.

    • The lamaist tradition includes unique rituals and texts. (Truyền thống Lạt-ma giáo bao gồm các nghi lễ văn bản độc đáo.)
  • "Lamaist monastery": tu viện Lạt-ma giáo.

    • The lamaist monastery is a center of learning and meditation. (Tu viện Lạt-ma giáo trung tâm học tập thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamaism (n): Lạt-ma giáo, tôn giáo dựa trên Phật giáo Tây Tạng.
    • Lamaism is a major religion in Tibet. (Lạt-ma giáo một tôn giáo chínhTây Tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Follower of Lamaism: người theo Lạt-ma giáo.
  • Tibetan Buddhist: Phật tử Tây Tạng (dùng rộng rãi hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lamaist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lamaist".