lamaze method

lamaze method

A pregnant woman practices breathing techniques with her coach using the Lamaze method.

Định nghĩa

Phương pháp Lamaze (danh từ): Một phương pháp chuẩn bị cho người mẹ sinh con tự nhiên; thai phụ (trong các lớp học tại nhà) thực hành (thường sự hỗ trợ của một huấn luyện viên) tìm hiểu về sinh lý của quá trình sinh nở cũng như các kỹ thuật thư giãn, tập trung hít thở.

dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia các lớp học để học phương pháp Lamaze cho việc sinh nở của mình.)
  • (Phương pháp Lamaze nhấn mạnh các kỹ thuật thở để kiểm soát cơn đau trong quá trình chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice the Lamaze method": thực hành phương pháp Lamaze.
    • The couple practiced the Lamaze method every evening to prepare for the birth. (Cặp đôi thực hành phương pháp Lamaze mỗi tối để chuẩn bị cho việc sinh con.)
  • "Lamaze breathing": kỹ thuật thở Lamaze.
    • She used Lamaze breathing to stay calm during contractions. ( ấy sử dụng kỹ thuật thở Lamaze để giữ bình tĩnh trong các cơn co thắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamaze classes (danh từ): các lớp học về phương pháp Lamaze.
    • They enrolled in Lamaze classes at the local hospital. (Họ đăng ký các lớp học Lamaze tại bệnh viện địa phương.)
  • Lamaze coach (danh từ): huấn luyện viên Lamaze (thường bạn đời hoặc người hỗ trợ).
    • Her husband acted as her Lamaze coach during delivery. (Chồng ấy đóng vai trò huấn luyện viên Lamaze trong quá trình sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural childbirth preparation (danh từ): chuẩn bị sinh con tự nhiên.
  • Breathing-based childbirth method (danh từ): phương pháp sinh con dựa trên hít thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "Lamaze method", nhưng có thể dùng "go through Lamaze": trải qua quá trình học thực hành Lamaze.
    • She went through Lamaze with her first child. ( ấy đã trải qua quá trình học Lamaze với đứa con đầu lòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Lamaze method", nhưng cụm từ "breathe through the pain" (thở để vượt qua cơn đau) thường được dùng trong ngữ cảnh này.
    • She learned to breathe through the pain using the Lamaze method. ( ấy học cách thở để vượt qua cơn đau bằng phương pháp Lamaze.)