lamb curry

lamb curry

A chef prepares a fragrant lamb curry in a large pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Món ri cừu: "lamb curry" một danh từ ghép, chỉ một món ăn được chế biến từ thịt cừu (lamb) nấu với sốt ri (curry). Món này thường hương vị đậm đà, cay nồng, được ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một ri cừu cho bữa tối.)
  • (Nhà hàng nổi tiếng với món ri cừu cay của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make lamb curry": nấu món ri cừu.

    • She learned how to make lamb curry from her grandmother. ( ấy học cách nấu món ri cừu từ của mình.)
  • "lamb curry with rice": ri cừu ăn kèm với cơm.

    • Lamb curry with rice is a classic comfort food in many South Asian cuisines. ( ri cừu ăn kèm với cơm một món ăn thoải mái cổ điển trong nhiều nền ẩm thực Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken curry (danh từ): món ri .

    • I prefer chicken curry over lamb curry. (Tôi thích ri hơn ri cừu.)
  • Vegetable curry (danh từ): món ri rau củ.

    • Vegetable curry is a good option for vegetarians. ( ri rau củ một lựa chọn tốt cho người ăn chay.)
Từ đồng nghĩa
  • Curried lamb: thịt cừu nấu ri (cách diễn đạt khác, thường dùng trong thực đơn).
    • The menu listed curried lamb as a special. (Thực đơn liệt kê thịt cừu nấu ri như một món đặc biệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lamb curry".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lamb curry".