lamb's-quarters

lamb's-quarters

A gardener carefully picks lamb's-quarters from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây rau dền cơm (hoặc cây tầm bóp): "lamb's-quarters" tên gọi chung cho một loại cây dại phổ biếnchâu Âu, sau đó du nhập vào Bắc Mỹ. Loại cây này thường được dùng làm rau ăn (potherb), màu xanh lục, hình dạng giống bàn chân ngỗng.
dụ sử dụng
  • (Cây rau dền cơm thường bị coi cỏ dại, nhưng của có thể ăn được giàu dinh dưỡng.)
  • (Chúng tôi đã hái một ít rau dền cơm từ vườn để thêm vào món súp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forage for lamb's-quarters": đi tìm hái rau dền cơm trong tự nhiên.
    • Many foragers enjoy collecting lamb's-quarters in the wild. (Nhiều người thích hái lượm rau dền cơm trong tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb's-quarter (danh từ): biến thể viết liền, cùng nghĩa.
    • Lamb's-quarter is a common green in many rural areas. (Rau dền cơm một loại rau xanh phổ biếnnhiều vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigweed: tên gọi khác của cây rau dền cơm (thường dùngBắc Mỹ).
  • Chenopodium album: tên khoa học của loại cây này.
  • Goosefoot: tên gọi khác cây hình dạng giống bàn chân ngỗng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lamb's-quarters".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lamb's-quarters".