lamb's-quarter

lamb's-quarter

A forager collects lamb's-quarter leaves in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: - Rau dền cơm (còn gọi là rau muối): "lamb's-quarter" tên gọi của một loại cây dại, thường mọc hoang, màu xanh lục hoặc hơi phủ phấn trắng. của cây này có thể thu hái dùng làm rau ăn, vị hơi mặn giàu dinh dưỡng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã hái một ít rau dền cơm từ cánh đồng để nấu bữa tối.)
  • (Rau dền cơm thường bị coi cỏ dại, nhưng thực chất một loại rau xanh bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực: "lamb's-quarter" thường được dùng trong các món xào, luộc, hoặc nấu canh, tương tự như rau bina (cải xôi).
    • The chef added fresh lamb's-quarter to the salad for a unique flavor. (Đầu bếp đã thêm rau dền cơm tươi vào món salad để tạo hương vị độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb's quarters (danh từ, dạng số nhiều): Cũng tên gọi của loại cây này, thường được viết dấu gạch nối hoặc không.
    • Lamb's quarters grow abundantly in disturbed soil. (Rau dền cơm mọc nhiều trong đất bị xáo trộn.)
  • Chenopodium album (danh từ, danh pháp khoa học): Tên khoa học của cây rau dền cơm.
    • Chenopodium album is the scientific name for lamb's-quarter. (Chenopodium album tên khoa học của rau dền cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pigweed (danh từ): Một tên gọi khác của cây rau dền cơm, thường dùngvùng nông thôn.
    • Pigweed is another common name for lamb's-quarter. (Pigweed một tên gọi phổ biến khác của rau dền cơm.)
  • Fat hen (danh từ): Tên gọi thông dụng khác, đặc biệtAnh.
    • Fat hen is a wild edible plant similar to lamb's-quarter. (Fat hen một loại cây dại ăn được tương tự rau dền cơm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào với "lamb's-quarter", đây danh từ chỉ tên thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào với "lamb's-quarter", đây từ chuyên ngành thực vật học hoặc ẩm thực.

Từ chứa "lamb's-quarter"