lamb's-wood

/'læmzwul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len cừu non: Chỉ loại len mềm mại, mịn chất lượng cao, được lấy từ lông của những con cừu non.
    • Hàng len cừu non: Chỉ các sản phẩm dệt may (như áo len, khăn, vải) được làm từ loại len này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This sweater is made from the finest lamb's-wood. (Chiếc áo len này được làm từ loại len cừu non tốt nhất.)
    • The scarf is incredibly soft because it's pure lamb's-wood. (Chiếc khăn mềm mại đến kinh ngạc len cừu non nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genuine lamb's-wood": len cừu non thật, nguyên chất.
    • Always check the label for genuine lamb's-wood. (Luôn kiểm tra nhãn mác để đảm bảo len cừu non thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambswool (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "lamb's-wood", cùng nghĩa.
  • Wool (n): len (nói chung, có thể từ cừu trưởng thành).
  • Merino wool (n): len merino, một loại len mịn cao cấp khác.
Từ đồng nghĩa
  • Fine wool: len mịn, len tốt.
  • Soft wool: len mềm.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết "lambswool" (một từ, không dấu gạch ngang hoặc dấu nháy) trong tiếng Anh hiện đại. Cách viết "lamb's-wood" có thể được coi cổ điển hoặc ít phổ biến hơn.
danh từ
  1. len cừu non
  2. hàng len cừu non