lambast

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trích, mắng mỏ thậm tệ: "lambast" có nghĩa chỉ trích ai đó một cách dữ dội, gay gắt, thường bằng lời nói.
    • Đánh đập: Trong ngữ cảnh , "lambast" cũng có thể có nghĩa đánh đập ai đó bằng gậy hoặc roi.
dụ sử dụng
  • (Giáo viên đã mắng mỏ học sinh thậm tệ không làm bài tập về nhà.)
  • (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới trong bài đánh giá của ông ấy.)
  • (Anh ấy đã bị sếp mắng mỏ thậm tệ sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lambast someone for something": chỉ trích ai đó điều .
    • The public lambasted the government for its slow response to the disaster. (Công chúng đã chỉ trích chính phủ thậm tệ phản ứng chậm chạp trước thảm họa.)
  • "to lambast something as something": chỉ trích điều đó .
    • The report lambasted the company's policies as outdated. (Báo cáo đã chỉ trích các chính sách của công ty lỗi thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambaste: một cách viết khác của "lambast", phổ biến hơntiếng Anh Mỹ.
  • Lambasting (danh từ): hành động chỉ trích thậm tệ.
    • He received a severe lambasting from his parents. (Anh ấy đã nhận một trận mắng mỏ thậm tệ từ cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chastise: chỉ trích, trừng phạt.
  • Rebuke: quở trách, khiển trách.
  • Reprimand: khiển trách chính thức.
  • Scold: mắng mỏ (nhẹ hơn lambast).
  • Castigate: chỉ trích gay gắt (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "lambast".
Thành ngữ liên quan
  • "Read the riot act": khiển trách ai đó nghiêm khắc, cảnh cáo họ ngừng hành vi sai trái.
    • The manager read the riot act to the team after the project failed. (Người quản lý đã khiển trách nghiêm khắc cả đội sau khi dự án thất bại.)
  • "Give someone a tongue-lashing": mắng mỏ ai đó thậm tệ.
    • She gave her son a tongue-lashing for lying. ( ấy đã mắng mỏ con trai thậm tệ nói dối.)
lambast
The mother lambasted her child for entering a stranger's car.