lambda hyperon

lambda hyperon

A lambda hyperon decays into a proton and a pion in a particle detector.

Định nghĩa

Danh từ: Lambda hyperon một loại baryon trung hòa về điện, spin đồng vị bằng 1. một hạt hạ nguyên tử không bền, thuộc nhóm hyperon, được tạo thành từ ba quark (một quark lạ, một quark lên một quark xuống). Hạt này tham gia vào các tương tác mạnh yếu trong vật hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Lambda hyperon phân thành một proton một pion.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu lambda hyperon để hiểu lực hạt nhân mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lambda hyperon resonance": Cộng hưởng lambda hyperon, chỉ trạng thái kích thích của hạt này trong các phản ứng hạt nhân.

    • The lambda hyperon resonance was observed in high-energy collisions. (Cộng hưởng lambda hyperon đã được quan sát trong các va chạm năng lượng cao.)
  • "Lambda hyperon production": Sự tạo ra lambda hyperon trong các thí nghiệm vật .

    • Lambda hyperon production rates help test quantum chromodynamics. (Tỷ lệ tạo ra lambda hyperon giúp kiểm tra sắc động lực học lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambda baryon (danh từ): baryon lambda, thuật ngữ tổng quát hơn cho các hạt chứa quark lạ.

    • The lambda baryon family includes both neutral and charged particles. (Họ baryon lambda bao gồm cả hạt trung hòa hạt mang điện.)
  • Hyperon (danh từ): hyperon, nhóm hạt baryon chứa ít nhất một quark lạ.

    • Hyperons like the lambda hyperon decay via weak interactions. (Các hyperon như lambda hyperon phân thông qua tương tác yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutral baryon with strangeness: baryon trung hòa tính lạ (strangeness = -1).
  • Λ⁰ particle: hạt Λ⁰, ký hiệu phổ biến trong vật .
Các cụm từ liên quan
  • Lambda hyperon decay: phân lambda hyperon.

    • The lambda hyperon decay is a classic example of weak interaction. (Phân lambda hyperon một dụ kinh điển về tương tác yếu.)
  • Lambda hyperon lifetime: thời gian sống của lambda hyperon.

    • The lambda hyperon lifetime is about 2.6 × 10⁻¹⁰ seconds. (Thời gian sống của lambda hyperon khoảng 2,6 × 10⁻¹⁰ giây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.