lambertia

lambertia

Lambertia shrubs grow in the sandy soil of coastal heathlands.

Định nghĩa

Danh từ: Lambertia một chi nhỏ gồm các cây bụi nguồn gốc từ Úc. Tên này được đặt theo nhà thực vật học người Anh, Aylmer Bourke Lambert.

dụ sử dụng
  • (Cây lambertia được biết đến với những bông hoa hình ống tuyệt đẹp.)
  • (Các cây bụi lambertia thường được tìm thấy trong các vùng hoang dã của Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các loài lambertia thường được nghiên cứu chế thụ phấn độc đáo của chúng.)
  • (Trong nghề làm vườn, lambertia được đánh giá cao khả năng chịu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lambertia formosa: một loài cụ thể trong chi lambertia, thường được gọi là "cây chổi lửa" (mountain devil).
  • Lambertia multiflora: một loài khác, hoa mọc thành chùm nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi Úc: không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên chi thực vật chuyên ngành.
  • Chi thực vật: một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.)

Từ chứa "lambertia"