lambiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ thân mật):
- Chậm chạp, lề mề; mất thì giờ: Hành động một cách chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường khiến công việc bị trì hoãn hoặc làm mất thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de lambiner, nous allons être en retard ! (Đừng có lề mề nữa, chúng ta sẽ bị trễ mất!)
- Il a encore lambiné toute la matinée au lieu de faire ses devoirs. (Nó lại mất thì giờ cả buổi sáng thay vì làm bài tập.)
- Dépêche-toi, ne lambine pas dans la salle de bain ! (Nhanh lên, đừng có chậm chạp trong phòng tắm nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường (langage familier). Nó thường mang sắc thái trách móc, sốt ruột hoặc không hài lòng về sự chậm chạp của người khác.
- Có thể dùng để mô tả cả người và cách một người thực hiện hành động (ví dụ: - lề mề trên đường đi).
Biến thể và từ gần giống
- Lambin, lambine (danh từ & tính từ, thân mật): người chậm chạp, lề mề.
- Quel lambin ! (Đồ lề mề!)
- Elle est très lambine le matin. (Cô ấy rất chậm chạp vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Traîner: lê la, chậm chạp.
- Tarder: chậm trễ.
- Tirer en longueur: kéo dài, làm chậm trễ.
Từ trái nghĩa
- Se dépêcher: khẩn trương, nhanh lên.
- Se hâter: vội vàng, nhanh chóng.
- Se précipiter: lao nhanh, vội vã.
nội động từ
- (thân mật) chậm chạp, lề mề; mất thì giờ