lamellate placentation
The botanist examines a diagram showing lamellate placentation in a flower's ovary.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu đính noãn dạng phiến: "lamellate placentation" là một thuật ngữ thực vật học chỉ kiểu đính noãn trong đó các noãn (ovules) nằm trên các phần kéo dài mỏng, giống như phiến (lamellae) của nhau thai (placenta) bên trong một bầu nhụy kép (compound ovary). Cấu trúc này tạo ra các vách ngăn mỏng, xếp lớp, làm tăng diện tích bề mặt để gắn noãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some plant species, lamellate placentation allows for a higher number of ovules to develop. (Ở một số loài thực vật, kiểu đính noãn dạng phiến cho phép một số lượng noãn lớn hơn phát triển.)
- The ovary of this flower exhibits lamellate placentation, with ovules attached to thin, plate-like structures. (Bầu nhụy của bông hoa này thể hiện kiểu đính noãn dạng phiến, với các noãn đính vào các cấu trúc mỏng giống như tấm phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have lamellate placentation": có kiểu đính noãn dạng phiến.
- Many members of the family Brassicaceae have lamellate placentation. (Nhiều thành viên của họ Brassicaceae có kiểu đính noãn dạng phiến.)
"lamellate placentation is characteristic of": kiểu đính noãn dạng phiến là đặc trưng của.
- Lamellate placentation is characteristic of certain genera in the order Caryophyllales. (Kiểu đính noãn dạng phiến là đặc trưng của một số chi trong bộ Caryophyllales.)
Biến thể và từ gần giống
Lamellate (tính từ): có dạng phiến, xếp thành lớp mỏng.
- The lamellate structure of the ovary is clearly visible under a microscope. (Cấu trúc dạng phiến của bầu nhụy có thể nhìn thấy rõ dưới kính hiển vi.)
Placentation (danh từ): kiểu đính noãn, sự sắp xếp của noãn trong bầu nhụy.
- Placentation types include axile, parietal, and lamellate. (Các kiểu đính noãn bao gồm kiểu trụ, kiểu vách, và kiểu dạng phiến.)
Từ đồng nghĩa
- Lamellar placentation: kiểu đính noãn dạng phiến (một cách viết khác, ít phổ biến hơn).
- Plate-like placentation: kiểu đính noãn dạng tấm (mô tả cấu trúc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.