lamentably

lamentably

He was lamentably unprepared for the important exam.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đáng tiếc, đáng buồn: "lamentably" diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra theo cách đáng thương, đáng trách hoặc đáng thất vọng.
    • Một cách tồi tệ, thảm hại: Từ này cũng chỉ mức độ kém cỏi hoặc không đạt yêu cầu, gây ra sự thương cảm hoặc phê phán.
dụ sử dụng
  • (Dự án này bị thiếu vốn một cách đáng tiếc.)
  • (Anh ấy đã thất bại thảm hại trong việc đáp ứng hạn chót.)
  • (Đội đã chơi một cách tồi tệ trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lamentably inadequate": không đầy đủ một cách đáng buồn.

    • The resources provided were lamentably inadequate for the task. (Các nguồn lực được cung cấp không đầy đủ một cách đáng buồn cho nhiệm vụ này.)
  • "lamentably slow": chậm chạp một cách đáng trách.

    • The progress on the new law has been lamentably slow. (Tiến độ về luật mới đã diễn ra chậm chạp một cách đáng trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamentable (tính từ): đáng tiếc, đáng buồn.

    • The situation was a lamentable failure. (Tình huống một thất bại đáng tiếc.)
  • Lament (động từ/danh từ): than thở, than vãn; lời than thở.

    • She lamented the loss of her youth. ( ấy than thở về sự mất mát tuổi trẻ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Deplorably: một cách đáng trách, đáng phê phán.
  • Regrettably: một cách đáng tiếc, đáng hối tiếc.
  • Woefully: một cách thảm hại, đáng thương.
Thành ngữ liên quan
  • A lamentable state of affairs: một tình trạng đáng buồn của sự việc.
    • The lack of clean water is a lamentable state of affairs. (Việc thiếu nước sạch một tình trạng đáng buồn của sự việc.)