laminariaceae

laminariaceae

A scientist carefully examines a specimen of laminariaceae in a coastal research lab.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Họ tảo nâu lớn: "Laminariaceae" một họ thực vật bao gồm các loài tảo nâu biển kích thước lớn, chủ yếu sốngvùng nước lạnh phía Bắc. Họ này bao gồm nhiều loài tảo bẹ (kelp) giá trị kinh tế cao, được dùng làm thực phẩm, phân bón hoặc chiết xuất các chất như alginate.

dụ sử dụng
  • (Họ tảo laminariaceae bao gồm tảo bẹ khổng lồ, có thể dài tới 60 mét.)
  • (Nhiều loài trong họ laminariaceae được thu hoạch hàm lượng i-ốt cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laminariaceae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái biển hoặc nuôi trồng thủy sản.
  • (Vai trò sinh thái của họ laminariaceae trong hệ sinh thái biển rất quan trọng trong việc cung cấp môi trường sống thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Laminaria (danh từ): Một chi tảo nâu trong họ Laminariaceae, thường được gọi là tảo bẹ.
    • Laminaria is a common genus in cold coastal waters. (Laminaria một chi phổ biếnvùng nước ven biển lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ tảo bẹ: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Kelp family: Tên tiếng Anh thông dụng chỉ họ tảo này.
Các cụm từ liên quan
  • Laminariaceae species: Các loài thuộc họ Laminariaceae.
    • Several laminariaceae species are used in the production of fertilizers. (Một số loài laminariaceae được dùng trong sản xuất phân bón.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do tính chuyên ngành cao.)

Từ chứa "laminariaceae"