lamisil

lamisil

The patient takes a small tablet of Lamisil to treat a fungal infection on their toenail.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc kháng nấm đường uống: "lamisil" tên thương mại của một loại thuốc dùng để điều trị các trường hợp nhiễm nấmmóng tay hoặc móng chân. Thuốc thường được đơn dưới dạng viên uống.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn lamisil cho bệnh nhiễm nấm móng của anh ấy.)
  • ( ấy uống lamisil hàng ngày trong ba tháng để điều trị nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on lamisil": đang sử dụng thuốc lamisil.
    • He has been on lamisil for two weeks. (Anh ấy đã dùng lamisil được hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Terbinafine (danh từ): tên hoạt chất chính trong lamisil.
    • Terbinafine is the active ingredient in lamisil. (Terbinafine thành phần hoạt chất trong lamisil.)
Từ đồng nghĩa
  • Antifungal drug: thuốc kháng nấm.
    • Lamisil is a common antifungal drug. (Lamisil một loại thuốc kháng nấm phổ biến.)
  • Oral antifungal: thuốc kháng nấm đường uống.
    • The oral antifungal helped clear the nail infection. (Thuốc kháng nấm đường uống đã giúp làm sạch nhiễm trùng móng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Prescribe lamisil: đơn thuốc lamisil.
    • The dermatologist prescribed lamisil for the patient. (Bác sĩ da liễu đã đơn lamisil cho bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lamisil".