lammastide
Định nghĩa
- Danh từ: Mùa Lammas (mùa lễ hội tôn giáo vào đầu tháng Tám, đánh dấu vụ thu hoạch đầu tiên trong năm theo truyền thống Kitô giáo). "Lammastide" chỉ khoảng thời gian diễn ra Lễ Lammas, thường kéo dài vài ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi làng tổ chức mùa Lammas với một lễ hội thu hoạch.)
- (Trong mùa Lammas, nông dân thường mang những bó lúa mì đầu tiên đến nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at Lammastide": vào thời điểm diễn ra Lễ Lammas.
- The old customs are revived at Lammastide every year. (Những phong tục cũ được phục hồi vào mùa Lammas mỗi năm.)
"the spirit of Lammastide": tinh thần của mùa lễ hội, gắn với sự biết ơn mùa màng.
- The community gathered to share the spirit of Lammastide. (Cộng đồng tụ họp để chia sẻ tinh thần của mùa Lammas.)
Biến thể và từ gần giống
Lammas (danh từ): Lễ Lammas (ngày 1 tháng 8 theo lịch Kitô giáo).
- Lammas marks the beginning of the harvest season. (Lễ Lammas đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu hoạch.)
Lammas Day (cụm danh từ): Ngày Lễ Lammas.
- They baked bread from the new wheat on Lammas Day. (Họ nướng bánh mì từ lúa mì mới vào Ngày Lễ Lammas.)
Từ đồng nghĩa
- Harvest season: mùa thu hoạch (nhấn mạnh khía cạnh nông nghiệp).
- Loaf Mass: tên gọi khác của Lammas, xuất phát từ tiếng Anh cổ "hlaf" (bánh mì) và "mæsse" (lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lammastide".
Thành ngữ liên quan
- "At Lammastide, the harvest is nigh": Vào mùa Lammas, mùa thu hoạch đã gần kề (thành ngữ cổ, nhấn mạnh thời điểm chuyển mùa).
- Farmers work hard, knowing that at Lammastide, the harvest is nigh. (Nông dân làm việc chăm chỉ, biết rằng vào mùa Lammas, mùa thu hoạch đã gần kề.)